như tuồng

Học thuật
Thân thiện
như tuồng

Anh ấy làm như tuồng không nghe thấy câu hỏi.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Như có vẻ, như thể, dường như: Dùng để diễn tả một ấn tượng, một cảm giác hoặc một suy đoán về một sự việc, trạng thái nào đó, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Từ này thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc nhận xét mang tính chủ quan.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Như tuồng không biết đến việc ấy. (Dường như không biết đến việc ấy.)
    • Như tuồng trời sắp mưa. (Trời dường như sắp mưa.)
    • Anh ta im lặng, như tuồng đang suy nghĩ rất nhiều. (Anh ta im lặng, như thể đang suy nghĩ rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết: "Như tuồng" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần diễn đạt ý một cách tinh tế, tính văn chương hơn trong hội thoại thông thường.

    • Cảnh vật nơi đây yên tĩnh, như tuồng thời gian đã ngừng trôi. (Cảnh vật nơi đây yên tĩnh, dường như thời gian đã ngừng trôi.)
  • Kết hợp để thể hiện sự đối lập giữa vẻ bề ngoài thực tế: Thường dùng để nói về một ấn tượng ban đầu có thể không đúng với bản chất bên trong.

    • ấy cười nói vui vẻ, như tuồng chẳng chuyện buồn phiền. ( ấy cười nói vui vẻ, như thể chẳng chuyện buồn phiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dường như: Có nghĩa cách dùng rất gần với "như tuồng", thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.

    • Dường như anh ấy đã thay đổi. (Dường như anh ấy đã thay đổi.)
  • Hình như: Thể hiện sự phỏng đoán với độ tin cậy thấp hơn một chút so với "dường như" "như tuồng".

    • Hình như tôi đã gặp ấyđâu rồi. (Hình như tôi đã gặp ấyđâu rồi.)
  • Như thể: Nhấn mạnh sự so sánh với một tình huống giả định, thường dùng trong câu giả định.

    • ấy run rẩy, như thể vừa trải qua cơn sốc lớn. ( ấy run rẩy, như thể vừa trải qua cơn sốc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Có vẻ như: Diễn tả ấn tượng từ những quan sát được.
  • Tựa hồ như: Từ cổ, mang sắc thái văn chương, nghĩa tương tự "như tuồng".
  • Tưởng chừng như: Nhấn mạnh cảm giác sai lầm hoặc ấn tượng ban đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Như tuồng" mang sắc thái hơi cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "dường như", "hình như" hoặc "có vẻ như" nhiều hơn.
  • Vị trí trong câu: Thường đứngđầu câu hoặc đầu mệnh đề phụ để bổ nghĩa cho cả mệnh đề đó.
  • Không dùng để khẳng định: Từ này luôn thể hiện tính chất phỏng đoán, không dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên.
như tuồng

Anh ấy làm như tuồng không nghe thấy câu hỏi.

  1. Như có vẻ: Như tuồng không biết đến việc ấy.

Từ chứa "như tuồng"